Lệnh linux là chìa khóa duy nhất giúp bạn quản trị máy chủ, vận hành container hoặc triển khai mã nguồn ứng dụng một cách chuyên nghiệp. Giao diện dòng lệnh ban đầu có thể gây bối rối nếu bạn chỉ quen thao tác đồ họa. Hãy cùng nhà cung cấp hạ tầng số InterData làm chủ các dòng lệnh thực chiến dưới đây.
NỘI DUNG BÀI VIẾT
- 1. Tìm hiểu bản chất hệ điều hành và cách gõ lệnh linux
- 2. Nhóm lệnh linux điều hướng thư mục và thao tác tệp tin
- 3. Nhóm lệnh linux đọc nội dung và chỉnh sửa tệp tin nhanh
- 4. Nhóm lệnh linux giám sát tài nguyên phần cứng và hiệu năng
- 5. Nhóm lệnh quản trị dịch vụ mạng và quản lý phân quyền
- 6. Nhóm lệnh tìm kiếm, lọc văn bản và nén dữ liệu nâng cao
- 7. Bảng tổng hợp phân nhóm 40 lệnh linux thực chiến
- 8. Câu hỏi thường gặp khi vận hành hệ thống bằng lệnh linux
1. Tìm hiểu bản chất hệ điều hành và cách gõ lệnh linux
Lệnh Linux là các chỉ dẫn dạng văn bản được gõ vào giao diện dòng lệnh (CLI) để yêu cầu hệ điều hành thực thi một tác vụ cụ thể. Việc sử dụng các câu lệnh này giúp bạn giao tiếp trực tiếp với nhân hệ thống (kernel), tối ưu hóa tài nguyên phần cứng và tự động hóa quy trình quản trị máy chủ.
Khi chuyển đổi từ môi trường Shared Hosting thông thường sang sử dụng máy chủ ảo VPS Linux hoặc Cloud Server riêng biệt, người dùng sẽ không còn giao diện quản trị đồ họa (GUI) trực quan. Mọi thao tác cấu hình, cài đặt web server (Nginx, Apache), tạo cơ sở dữ liệu đều được thực hiện thông qua kết nối SSH từ xa bằng màn hình Terminal đen.

Mặc dù giao diện dòng lệnh trông có vẻ phức tạp nhưng nó mang lại tính nhất quán cao. Một chuỗi lệnh viết sẵn (hay còn gọi là bash script) có thể được chạy tự động để thiết lập hàng trăm máy chủ có cấu hình tương đồng nhau trong vài phút. Đối với quản trị viên, việc ghi nhớ và sử dụng thành thạo các nhóm lệnh linux cơ bản chính là ranh giới phân biệt giữa người mới bắt đầu và một kỹ sư chuyên nghiệp.
- Giao diện dòng lệnh (CLI): Môi trường nhập lệnh tối giản, tiêu tốn cực kỳ ít tài nguyên RAM và CPU so với giao diện đồ họa.
- Tính nhạy cảm chữ hoa/chữ thường: Linux phân biệt rạch ròi giữa chữ in hoa và chữ thường. Ví dụ: file
index.htmlvàIndex.htmllà hai thực thể hoàn toàn khác nhau. - Phân phối hệ điều hành (Distros): Hầu hết lệnh cơ bản linux đều hoạt động trên tất cả các Distros (Ubuntu, Debian, CentOS, Rocky Linux), tuy nhiên một số lệnh cài đặt gói phần mềm sẽ khác nhau tùy theo bộ quản lý gói hệ thống (như
apttrên Ubuntu hoặcdnf/yumtrên CentOS).
2. Nhóm lệnh linux điều hướng thư mục và thao tác tệp tin
Đây là các lệnh cơ bản linux được sử dụng thường xuyên nhất để làm việc với tệp tin và cấu trúc thư mục. Việc gõ sai một ký tự đường dẫn có thể dẫn đến việc ghi đè hoặc xóa mất tệp tin quan trọng.
Hãy ghi nhớ cấu trúc lệnh ls cd rm và các lệnh đi kèm dưới đây:
1. Lệnh pwd (Print Working Directory)
Hiển thị đường dẫn đầy đủ của thư mục hiện tại mà bạn đang đứng làm việc trên máy chủ.
pwd # Kết quả trả về dạng: /var/www/html
2. Lệnh ls (List)
Liệt kê danh sách các tệp tin và thư mục con nằm trong thư mục hiện tại.
ls -la # Tham số -l hiển thị chi tiết (phân quyền, chủ sở hữu, dung lượng, thời gian cập nhật) # Tham số -a hiển thị cả các tệp tin ẩn (bắt đầu bằng dấu chấm .)
3. Lệnh cd (Change Directory)
Di chuyển từ thư mục này sang thư mục khác trong cây thư mục hệ thống.
cd /etc/nginx # Di chuyển đến đường dẫn tuyệt đối chứa cấu hình Nginx cd .. # Di chuyển ra thư mục cha (lùi lại 1 cấp) cd ~ # Di chuyển về thư mục gốc (Home directory) của người dùng hiện tại
4. Lệnh mkdir (Make Directory)
Tạo ra một thư mục mới tại đường dẫn được chỉ định.
mkdir -p /var/www/html/myproject/uploads # Tham số -p giúp tự động tạo các thư mục cha nếu chúng chưa tồn tại trên hệ thống
5. Lệnh rmdir (Remove Directory)
Xóa bỏ một thư mục trống ra khỏi hệ thống. Nếu thư mục có chứa tệp tin hoặc thư mục con, lệnh này sẽ báo lỗi.
rmdir /var/www/html/empty_folder
6. Lệnh touch
Tạo một tệp tin mới hoàn toàn trống, hoặc cập nhật lại mốc thời gian truy cập (timestamps) nếu tệp tin đó đã tồn tại sẵn.
touch config.php
7. Lệnh cp (Copy)
Sao chép tệp tin hoặc thư mục từ vị trí này sang vị trí khác.
cp info.php info_backup.php cp -r /var/www/html/project1 /var/www/html/project2 # Tham số -r bắt buộc phải có để sao chép đệ quy toàn bộ thư mục và tệp tin con bên trong
8. Lệnh mv (Move)
Di chuyển tệp tin/thư mục sang vị trí mới, hoặc được sử dụng để đổi tên tệp tin/thư mục trực tiếp.
mv old_name.txt new_name.txt mv file.zip /var/www/html/downloads/
9. Lệnh rm (Remove)
Xóa bỏ tệp tin hoặc thư mục. Cảnh báo cực kỳ nguy hiểm: Lệnh này xóa vĩnh viễn dữ liệu và không lưu vào thùng rác như các hệ điều hành đồ họa.
rm -rf /var/www/html/old_project # Tham số -r giúp xóa đệ quy toàn bộ nội dung con bên trong thư mục # Tham số -f ép buộc hệ thống xóa mà không cần hỏi lại người dùng xác nhận # Cảnh báo: Tuyệt đối tránh chạy lệnh "rm -rf /" vì nó sẽ xóa sạch toàn bộ hệ điều hành của bạn.
3. Nhóm lệnh linux đọc nội dung và chỉnh sửa tệp tin nhanh
Để cấu hình máy chủ hoặc kiểm tra tệp tin ghi nhận lỗi hệ thống (system logs), bạn không cần tải tệp tin về máy tính cá nhân để chỉnh sửa mà có thể thao tác trực tiếp trên màn hình dòng lệnh bằng các lệnh tích hợp sẵn.
Dưới đây là các câu lệnh đọc và chỉnh sửa nội dung văn bản phổ biến:
10. Lệnh cat (Concatenate)
Đọc và hiển thị trực tiếp toàn bộ nội dung của tệp tin lên màn hình Terminal.
cat /etc/resolv.conf # Cảnh báo: Chỉ nên dùng cat với các tệp tin ngắn. Đọc các tệp log dung lượng lớn bằng cat sẽ làm treo Terminal.
11. Lệnh less
Đọc tệp tin theo cơ chế phân trang, cho phép cuộn lên/xuống bằng phím mũi tên. Lệnh này không tải toàn bộ tệp vào RAM nên cực kỳ an toàn cho các tệp tin nhật ký (log) lớn.
less /var/log/nginx/error.log # Nhấn phím 'q' để thoát khỏi màn hình xem nội dung tệp tin
12. Lệnh head
Hiển thị một số lượng dòng đầu tiên của tệp tin văn bản (mặc định là hiển thị 10 dòng đầu tiên).
head -n 20 index.php # Tham số -n chỉ định rõ số lượng dòng cần hiển thị
13. Lệnh tail
Hiển thị các dòng cuối cùng của tệp tin. Thường dùng nhất để giám sát trạng thái hệ thống và gỡ lỗi (debug) lỗi theo thời gian thực.
tail -f /var/log/nginx/access.log # Tham số -f (follow) giữ kết nối mở và tự động cập nhật dòng mới lên màn hình khi hệ thống ghi log
14. Lệnh nano
Trình soạn thảo văn bản dòng lệnh đơn giản, trực quan và dễ sử dụng nhất cho người mới bắt đầu lập trình.
nano /etc/hosts # Nhấn tổ hợp Ctrl + O để lưu tệp tin, Ctrl + X để thoát ra ngoài
15. Lệnh vi / vim
Trình biên soạn mã nguồn chuyên nghiệp cực kỳ mạnh mẽ có sẵn trên hầu hết các nhân Linux. Tuy nhiên, nó yêu cầu bạn học các phím tắt đặc thù để chuyển chế độ soạn thảo.
vim nginx.conf # Khi mở file, nhấn phím 'i' để bắt đầu chế độ chèn (Insert mode) và soạn thảo nội dung # Soạn thảo xong, nhấn phím 'Esc' để thoát chế độ chèn, gõ ':wq' để lưu và thoát ra ngoài # Nếu muốn thoát ra ngoài mà không lưu các thay đổi vừa gõ, nhập ':q!'
4. Nhóm lệnh linux giám sát tài nguyên phần cứng và hiệu năng
Khi bạn nhận được cảnh báo máy chủ chạy chậm hoặc dịch vụ web phản hồi chậm, bạn bắt buộc phải biết cách sử dụng lệnh kiểm tra ram linux và đo lường CPU để tìm ra nguyên nhân cốt lõi gây nghẽn cổ chai tài nguyên.
Nhóm lệnh này giúp bạn đo lường trạng thái tải thực tế của máy chủ:
16. Lệnh top
Trình quản lý tác vụ hiển thị các tiến trình đang chạy theo thời gian thực, lượng tiêu thụ CPU, RAM và tải trung bình của hệ thống (Load Average).
top # Nhấn phím 'q' để đóng bảng theo dõi tiến trình
17. Lệnh htop
Phiên bản nâng cấp giao diện màu trực quan của lệnh top, hiển thị đồ thị cột sử dụng lõi CPU và thanh dung lượng RAM rất dễ đọc.
# Trên Ubuntu/Debian bạn cần cài đặt htop trước khi sử dụng: sudo apt install htop -y htop
18. Lệnh free (Đo lường bộ nhớ)
Lệnh kiểm tra ram linux cung cấp thông tin chi tiết về tổng dung lượng RAM, phần bộ nhớ đã sử dụng, bộ nhớ trống thực tế và dung lượng phân vùng bộ nhớ swap.
free -m # Hiển thị dữ liệu dạng đơn vị Megabytes free -h # Hiển thị trực quan dưới dạng đơn vị dễ đọc (Megabytes hoặc Gigabytes)
19. Lệnh df (Disk Free)
Hiển thị thông tin dung lượng đĩa cứng đã dùng, còn trống và tỷ lệ phần trăm sử dụng của các phân vùng ổ đĩa được gắn kết trên máy chủ.
df -h
20. Lệnh du (Disk Usage)
Ước tính và hiển thị chi tiết không gian lưu trữ ổ cứng mà một thư mục hoặc tệp tin cụ thể đang chiếm dụng.
du -sh /var/www/html/* # Tham số -s hiển thị tổng hợp kích thước tổng, -h định dạng dung lượng dễ đọc
21. Lệnh uname
Trích xuất các thông tin về hệ điều hành, tên máy chủ, phiên bản và nhân Linux (kernel) đang vận hành hệ thống.
uname -a
5. Nhóm lệnh quản trị dịch vụ mạng và quản lý phân quyền
Quản lý an ninh mạng và phân phối các tệp tin trong hệ điều hành Linux phụ thuộc hoàn toàn vào cơ chế sở hữu tệp và quản trị dịch vụ. Bạn cần hiểu rõ cấu trúc quyền truy cập để tránh lỗi rò rỉ bảo mật hệ thống.
Dưới đây là các lệnh quản trị mạng và phân quyền tệp tin bắt buộc phải thuộc lòng:
22. Lệnh ping
Kiểm tra trạng thái kết nối mạng từ máy chủ của bạn đến một máy chủ hoặc địa chỉ IP đích khác bên ngoài Internet.
ping -c 4 8.8.8.8 # Tham số -c 4 chỉ định chỉ gửi 4 gói tin rồi dừng lại, tránh việc chạy vô hạn
23. Lệnh curl
Truyền dữ liệu từ hoặc đến máy chủ bằng các giao thức mạng được hỗ trợ, thường sử dụng để kiểm tra API hoặc tải về kết quả phản hồi của một trang web tĩnh.
curl -I https://interdata.vn # Tham số -I chỉ lấy thông tin phần đầu (HTTP Header) của trang web để phục vụ gỡ lỗi
24. Lệnh wget
Tải tệp tin trực tiếp từ Internet về thư mục hiện tại của máy chủ Linux qua giao thức HTTP, HTTPS hoặc FTP.
wget https://wordpress.org/latest.tar.gz
25. Lệnh ssh (Lệnh kết nối máy chủ)
Lệnh ssh cho phép mở phiên kết nối mã hóa an toàn và kiểm soát dòng lệnh của một máy chủ từ xa khác thông qua giao thức bảo mật.
ssh [email protected] -p 22 # Tham số -p chỉ định cổng kết nối SSH, mặc định mặc định là cổng 22
26. Lệnh chmod (Phân quyền Linux)
Thay đổi quyền đọc, ghi, thực thi (read, write, execute) của tệp tin hoặc thư mục nhằm phục vụ cơ chế phân quyền linux an toàn.
chmod 755 /var/www/html/index.php # Cấp quyền cho chủ sở hữu toàn quyền (7 - rwx), nhóm và người dùng khác quyền đọc/chạy (5 - r-x) # Cảnh báo: Tránh tùy tiện gán quyền 'chmod 777' cho toàn bộ thư mục vì nó sẽ mở rộng quyền ghi đè công khai cho mọi tệp tin, gây rủi ro hacker chèn mã độc.
27. Lệnh chown (Change Owner)
Thay đổi quyền sở hữu tệp tin hoặc thư mục cho một người dùng (user) hoặc một nhóm (group) cụ thể trong phân cấp hệ thống.
sudo chown -R www-data:www-data /var/www/html # Gán quyền sở hữu thư mục web cho tài khoản của Nginx/Apache (www-data) để máy chủ web có thể đọc ghi file bình thường
28. Lệnh systemctl (Quản trị hệ thống)
Công cụ quản lý hệ thống (systemd) được sử dụng để điều khiển hoạt động, trạng thái và tự động khởi động các tiến trình dịch vụ.
sudo systemctl restart nginx # Khởi động lại dịch vụ web Nginx sudo systemctl enable mariadb # Cho phép cơ sở dữ liệu MariaDB tự động chạy khi bật lại server sudo systemctl status php-fpm # Xem trạng thái hoạt động thực tế của PHP-FPM
29. Lệnh journalctl
Truy vấn và kết xuất dữ liệu nhật ký hệ thống của systemd, giúp các kỹ sư quản trị tìm nguyên nhân sập tiến trình.
journalctl -u nginx.service --since "1 hour ago" # Xem nhật ký hoạt động của dịch vụ Nginx phát sinh trong 1 giờ qua
6. Nhóm lệnh tìm kiếm, lọc văn bản và nén dữ liệu nâng cao
Khi đối mặt với kho tệp tin khổng lồ và dữ liệu máy chủ dày đặc, bạn cần có các lệnh lọc, tìm kiếm nâng cao kết hợp với kỹ thuật nén tập tin để quản trị hiệu quả.
Sự kết hợp của các lệnh grep awk và tìm kiếm nâng cao sau đây mang lại sức mạnh xử lý tự động hóa cực kỳ cao:
30. Lệnh find
Tìm kiếm tệp tin hoặc thư mục trong một thư mục phân cấp dựa trên các điều kiện lọc linh hoạt như tên, dung lượng, thời gian cập nhật.
find /var/www -type f -name "*.php" # Tìm kiếm tất cả các tệp tin có phần mở rộng .php trong thư mục /var/www
31. Lệnh grep
Tìm kiếm các dòng văn bản khớp với một chuỗi hoặc một mẫu biểu thức chính quy (regular expression) trong tệp tin.
grep -rn "SQL_DATABASE_PASSWORD" /var/www/html/ # Tìm kiếm đệ quy dòng chữ chứa biến mật khẩu CSDL trong toàn bộ mã nguồn website
32. Lệnh awk
Trình xử lý ngôn ngữ lập trình dòng lệnh nâng cao để quét tìm các dòng văn bản và xử lý lọc theo cột dữ liệu.
awk '{print $1}' /var/log/nginx/access.log
# Đọc tệp log và chỉ trích xuất cột dữ liệu đầu tiên (thường là địa chỉ IP truy cập)
33. Lệnh sed
Trình chỉnh sửa luồng văn bản (stream editor), cho phép tìm kiếm và trực tiếp thay thế một chuỗi ký tự bằng chuỗi khác mà không cần mở tệp tin ra.
sed -i 's/localhost/127.0.0.1/g' config.php # Thay thế trực tiếp từ "localhost" thành "127.0.0.1" trong tệp tin config.php
34. Lệnh tar
Lưu trữ, đóng gói và giải nén các tệp tin lưu trữ định dạng phổ biến như .tar, .tar.gz.
tar -czvf backup.tar.gz /var/www/html # Nén nén thư mục web thành file backup tar -xzvf backup.tar.gz # Giải nén tệp tin về thư mục hiện tại
35. Lệnh gzip / gunzip
Nén nhanh một tệp tin đơn lẻ trực tiếp hoặc khôi phục tệp nén dạng .gz về nguyên trạng.
gzip database_dump.sql
36. Lệnh ps (Processes Status)
Báo cáo danh sách ảnh chụp nhanh về các tiến trình hoạt động hiện tại trên máy chủ.
ps aux | grep nginx # Tìm kiếm xem có tiến trình nào của máy chủ web Nginx đang chạy nền hay không
37. Lệnh kill / killall
Gửi các tín hiệu mạng đặc biệt để kết thúc hoạt động của một tiến trình đang bị lỗi treo.
kill -9 1234 # Ép buộc kết thúc ngay lập tức tiến trình có mã định danh (PID) là 1234
38. Lệnh sudo (Superuser Do)
Yêu cầu hệ thống nâng quyền thực thi lệnh hiện tại lên quyền tối cao của root (chỉ áp dụng cho người dùng nằm trong danh sách sudoers).
sudo apt update
39. Lệnh history
Truy xuất và hiển thị danh sách tất cả các câu lệnh mà người dùng đã từng gõ trước đó trên Terminal hiện tại.
history | grep "ssh"
40. Lệnh crontab
Thiết lập và quản lý các lịch biểu chạy tự động các tác vụ nền theo thời gian được chỉ định cấu hình.
crontab -e # Mở file để chỉnh sửa lịch trình cron job, ví dụ tự động dọn log mỗi đêm
7. Bảng tổng hợp phân nhóm 40 lệnh linux thực chiến
Để giúp bạn dễ dàng tra cứu nhanh chức năng cốt lõi của từng nhóm lệnh linux cơ bản trong quá trình vận hành quản trị server linux, bảng tổng hợp dưới đây phân loại chi tiết các câu lệnh:
| Nhóm chức năng | Tên câu lệnh | Ví dụ ứng dụng tiêu biểu | Mức độ rủi ro hệ thống |
|---|---|---|---|
| Điều hướng & Tệp tin | pwd, ls, cd, mkdir, touch, cp, mv, rm | Quản lý mã nguồn, tạo thư mục tải tệp lên. | Cao (đặc biệt khi dùng lệnh rm) |
| Đọc & Chỉnh sửa | cat, less, head, tail, nano, vim | Sửa file cấu hình, đọc lịch sử lỗi hệ thống. | Trung bình |
| Đo lường hiệu năng | top, htop, free, df, du, uname | Lệnh kiểm tra ram linux, dung lượng đĩa cứng còn trống. | Thấp (chỉ đọc dữ liệu) |
| Mạng & Dịch vụ | ping, curl, wget, ssh, chmod, chown, systemctl | Khởi động lại dịch vụ web, kết nối server từ xa. | Cao (đặc biệt khi cấu hình phân quyền) |
8. Câu hỏi thường gặp khi vận hành hệ thống bằng lệnh linux
Q1: Làm sao để kiểm tra lượng RAM thực tế đang bị chiếm dụng trên Ubuntu?
Bạn có thể sử dụng câu lệnh kiểm tra ram linux free -m hoặc free -h để xem trực tiếp các thông số. Trong kết quả trả về, bạn cần chú ý đến cột “available” (bộ nhớ thực tế mà hệ thống có thể cung cấp thêm cho các tiến trình mới) thay vì chỉ nhìn vào cột “free”. Ngoài ra, lệnh htop sẽ hiển thị đồ thị màu dung lượng RAM đang dùng một cách trực quan.
Q2: Sự khác nhau cơ bản giữa lệnh apt và yum/dnf là gì?
Đây là các câu lệnh gọi chương trình quản lý gói phần mềm (Package Manager) trên hai nhánh nhân Linux khác nhau. Lệnh apt (hoặc apt-get) được tích hợp sẵn trên các hệ điều hành nhánh Debian/Ubuntu. Trong khi đó, lệnh yum (ở các phiên bản cũ) và dnf (ở phiên bản mới hơn) được thiết lập cho các hệ điều hành nhánh RedHat/CentOS/Rocky Linux.
Q3: Làm cách nào để hủy lệnh đang chạy trên màn hình Terminal mà không cần tắt cửa sổ?
Khi một tiến trình đang chạy và chiếm dụng màn hình Terminal của bạn (như lệnh ping vô hạn hoặc tiến trình cập nhật hệ thống), bạn chỉ cần nhấn tổ hợp phím tắt Ctrl + C để gửi tín hiệu ngắt (SIGINT) trực tiếp yêu cầu hệ thống chấm dứt ngay lập tức câu lệnh hiện tại.
Q4: Tại sao tôi gõ lệnh sửa file cấu hình bằng nano hoặc vim lại báo lỗi “Permission denied”?
Lỗi này xuất hiện do tài khoản người dùng hiện tại của bạn không có đủ thẩm quyền ghi dữ liệu vào các tệp tin cấu hình cấp hệ thống (thường thuộc sở hữu của root). Để xử lý, bạn chỉ cần chèn thêm tiền tố sudo vào đầu câu lệnh để nâng quyền thực thi tạm thời, ví dụ: sudo nano /etc/nginx/nginx.conf.
Q5: Tôi có thể dán trực tiếp một chuỗi nhiều dòng lệnh từ bên ngoài vào Terminal không?
Có, bạn hoàn toàn có thể sao chép và dán nhiều dòng lệnh cùng lúc. Tuy nhiên, hành động này chứa đựng rủi ro bảo mật an ninh cực kỳ lớn nếu bạn sao chép mã nguồn từ các website không tin cậy. Hacker có thể chèn các mã độc ẩn hoặc lệnh xóa đằng sau các dòng chữ hiển thị thông thường, kích hoạt thực thi tự động ngay khi bạn dán vào dòng lệnh.
Làm chủ hạ tầng dòng lệnh và bứt phá hiệu năng vận hành
Ghi nhớ và sử dụng thành thạo các câu lệnh linux thực chiến sẽ giúp bạn rút ngắn 90% thời gian cấu hình hệ thống, chẩn đoán chính xác sự cố máy chủ và vận hành các ứng dụng web một cách an toàn nhất. Khi đã tự tin gõ lệnh trực tiếp trên màn hình Terminal, việc kết hợp với các giải pháp máy chủ ảo chất lượng cao, có băng thông kết nối rộng và năng lực xử lý mạnh mẽ sẽ mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho mọi dự án công nghệ của bạn.
Khởi tạo VPS Linux hiệu năng cao của bạn ngay hôm nay
Toàn quyền root, ổ cứng NVMe U.2 Enterprise siêu tốc, cài đặt lại hệ điều hành sạch chỉ với một cú nhấp chuột.
Disclaimer kỹ thuật: Các cú pháp câu lệnh, cấu hình phân quyền và cách gỡ lỗi hệ thống được trình bày trong bài viết này mang tính chất tham khảo thực tế dựa trên các phiên bản phân phối chuẩn của Ubuntu 22.04 LTS và CentOS/Rocky Linux 9. Tùy thuộc vào phiên bản nhân (kernel), cấu hình phân quyền hiện tại và cấu trúc hệ điều hành cụ thể của bạn, một số tùy chọn lệnh hoặc đường dẫn thư mục có thể hoạt động khác nhau. Người dùng được khuyến cáo tuyệt đối không tự ý chạy các lệnh can thiệp sâu, đặc biệt là các lệnh xóa dữ liệu hàng loạt (như rm), trên hệ thống đang chạy sản xuất (production) mà không có bản sao lưu (backup) an toàn đề phòng sự cố kỹ thuật.
