Windows PowerShell là gì? Lệnh cơ bản, Lợi ích & Cách sử dụng

Nếu bạn đang tìm cách quản trị Windows hiệu quả hơn, tự động hóa các tác vụ lặp lại, hay đơn giản chỉ muốn hiểu vì sao nhiều hướng dẫn kỹ thuật yêu cầu “mở PowerShell”, thì chắc chắn sẽ tìm hiểu qua Windows PowerShell. Vậy Windows PowerShell là gì? Bài viết dưới đây sẽ giải đáp chi tiết khái niệm, lợi ích, các lệnh cơ bản, phân biệt rõ ràng với CMD và hướng dẫn bạn cách sử dụng bộ công cụ quyền lực PowerShell để quản lý hệ thống hiệu quả hơn.

Windows PowerShell là gì?

Windows PowerShell là một công cụ quản lý cấu hình và tự động hóa tác vụ đa nền tảng, bao gồm một trình bao dòng lệnh (command-line shell) và một ngôn ngữ kịch bản (scripting language). Công cụ này được Microsoft phát triển dựa trên nền tảng .NET Framework mạnh mẽ.

Khác với các giao diện dòng lệnh cũ chỉ xử lý văn bản (text), PowerShell làm việc với các đối tượng (objects). Điều này có nghĩa là dữ liệu đầu ra của một lệnh có thể được chuyển tiếp trực tiếp làm dữ liệu đầu vào cho một lệnh khác mà không cần phải xử lý định dạng phức tạp.

Windows PowerShell là gì
Windows PowerShell là gì?

Màu xanh dương đặc trưng của giao diện PowerShell được Microsoft thiết kế có chủ đích. Màu sắc này giúp người dùng phân biệt ngay lập tức với màn hình màu đen của Command Prompt (CMD) truyền thống (Màu xanh dương là mặc định, nhưng có thể thay đổi. PowerShell 7 dùng terminal theo theme hệ thống).

Với quản trị viên hệ thống (System Admin), hiểu rõ công cụ Windows PowerShell là gì chính là chìa khóa để kiểm soát toàn bộ môi trường Windows, từ việc tạo tài khoản người dùng hàng loạt cho đến quản lý máy chủ đám mây Azure.

Windows PowerShell ISE là gì?

Khi tìm hiểu Windows PowerShell, bạn sẽ thường thấy thuật ngữ PowerShell ISE. Đây là viết tắt của Integrated Scripting Environment (Môi trường kịch bản tích hợp).

Nếu PowerShell Console (màn hình xanh) là nơi bạn gõ từng lệnh và chạy ngay lập tức, thì PowerShell ISE giống như một trình soạn thảo văn bản cao cấp dành riêng cho code. ISE cung cấp giao diện đồ họa cho phép bạn viết, chạy thử nghiệm (test) và gỡ lỗi (debug) các đoạn script phức tạp.

Các tính năng nổi bật của PowerShell ISE bao gồm:

  • Tô màu cú pháp (giúp dễ nhìn code).
  • Gợi ý lệnh thông minh (IntelliSense).
  • Mở nhiều tab để làm việc với nhiều script cùng lúc.

Đối với người mới bắt đầu học viết script, sử dụng ISE sẽ trực quan và dễ dàng hơn nhiều so với việc viết code trên Notepad rồi chạy trên Console.

PowerShell Core vs. Windows PowerShell

Lịch sử phát triển của PowerShell chia làm hai giai đoạn chính mà người dùng cần nắm rõ:

  1. Windows PowerShell (Phiên bản 1.0 đến 5.1): Được xây dựng trên .NET Framework cũ. Phiên bản này chỉ chạy độc quyền trên hệ điều hành Windows. Đây là phiên bản được cài đặt sẵn trên hầu hết các máy tính Windows 10, Windows 11 hiện nay.
  2. PowerShell Core (Phiên bản 6.0 trở lên): Được xây dựng trên .NET Core. Đây là phiên bản mã nguồn mở và đa nền tảng. Bạn có thể cài đặt và chạy PowerShell Core trên cả Linux và macOS.

Hiện nay, Microsoft đang tập trung phát triển PowerShell Core (nay gọi tắt là PowerShell) để phục vụ xu hướng quản trị đa nền tảng. Tuy nhiên, nếu bạn chỉ quản trị Windows thuần túy, phiên bản Windows PowerShell 7 trở lên có sẵn vẫn là công cụ ổn định và đầy đủ chức năng nhất.

Các tính năng chính của Windows PowerShell

Microsoft liên tục bổ sung cải tiến và tính năng mới cho từng phiên bản PowerShell. Dưới đây là những đặc điểm quan trọng nhất mà bạn cần nắm khi tìm hiểu công cụ PowerShell.

Khả năng tìm kiếm và khám phá lệnh

Người dùng có thể khám phá toàn bộ tính năng trong PowerShell bằng các cmdlet như Get-Command, giúp hiển thị danh sách mọi lệnh, bao gồm cmdlet và hàm hiện có trên máy. Bạn cũng có thể thêm tham số để thu hẹp phạm vi tìm kiếm tùy theo nhu cầu.

Khả năng trợ giúp tích hợp

Để tìm hiểu rõ hơn về hoạt động của PowerShell hoặc tra cứu thông tin chi tiết của từng cmdlet, bạn có thể sử dụng Get-Help. Khi thêm tham số -online, PowerShell sẽ mở các tài liệu hướng dẫn tương ứng trên web nếu chủ đề đó có hỗ trợ.

Tính năng chính của Windows PowerShell
Tính năng chính của Windows PowerShell

Hỗ trợ thực thi lệnh từ xa

PowerShell cho phép quản trị viên chạy lệnh hoặc thực hiện tác vụ từ xa trên một hoặc nhiều máy tính thông qua các công nghệ như WMIWS-Management. Ví dụ: giao thức WS-Management giúp bạn kích hoạt lệnh hoặc script PowerShell từ xa mà không cần thao tác trực tiếp trên từng thiết bị.

Kết nối lệnh bằng Pipeline (Chuỗi quy trình)

PowerShell cho phép kết nối nhiều lệnh lại với nhau bằng toán tử pipe (|), giúp xuất dữ liệu từ lệnh trước làm đầu vào cho lệnh tiếp theo. Khác với Command Prompt, PowerShell truyền các đối tượng thay vì chỉ là văn bản thuần. Đây là yếu tố quan trọng giúp xây dựng các kịch bản tự động hóa chi tiết và phức tạp.

So sánh PowerShell và CMD (Command Prompt)

Rất nhiều người dùng, đặc biệt là nhóm sinh viên IT mới nhập môn, thường nhầm lẫn hoặc không biết nên chọn công cụ nào. Việc hiểu rõ Windows PowerShell là gì và nó khác biệt ra sao với CMD sẽ giúp bạn chọn đúng công cụ cho công việc.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết dựa trên các đặc tính kỹ thuật:

Tiêu chí Command Prompt (CMD) Windows PowerShell
Nền tảng Dựa trên hệ điều hành DOS cũ (từ những năm 1980). Dựa trên .NET Framework hiện đại.
Dữ liệu xử lý Dựa trên văn bản (Text-based). Kết quả trả về là các dòng chữ. Dựa trên đối tượng (Object-based). Kết quả trả về là các đối tượng dữ liệu thực sự.
Cú pháp lệnh Lệnh đơn giản, ngắn gọn nhưng khó nhớ (ví dụ: dir, ping). Cú pháp Verb-Noun (Động từ-Danh từ) dễ hiểu (ví dụ: Get-ChildItem, Test-Connection).
Khả năng Scripting Hạn chế. Chỉ viết được các file .bat đơn giản. Rất mạnh mẽ. Viết được các script .ps1 phức tạp, hỗ trợ biến, hàm, vòng lặp.
Cmdlets Không hỗ trợ Cmdlets. Sở hữu thư viện hàng nghìn Cmdlets (lệnh nhỏ) tích hợp sẵn.
Quyền quản trị Giới hạn trong các tác vụ cơ bản. Truy cập sâu vào Registry, WMI, Active Directory, Exchange…

Kết luận:

  • Bạn nên dùng CMD khi: Cần chạy các lệnh kiểm tra mạng nhanh (ping, ipconfig) hoặc các thao tác file đơn giản mà không muốn nhớ cú pháp dài dòng.
  • Bạn nên dùng PowerShell khi: Cần quản trị hệ thống chuyên sâu, tự động hóa công việc, lọc và xử lý dữ liệu phức tạp.

Tại sao nên sử dụng Windows PowerShell?

Nếu CMD vẫn hoạt động tốt, tại sao Microsoft lại phải tạo ra PowerShell và khuyến khích mọi người tìm hiểu công cụ Windows PowerShell? Câu trả lời nằm ở khả năng mở rộng và tự động hóa không giới hạn.

Tự động hóa các tác vụ lặp lại

Đây là “vũ khí” mạnh nhất của PowerShell. Giả sử bạn là một nhân viên quản trị mạng tại doanh nghiệp và sếp yêu cầu tạo 100 thư mục mới cho 100 nhân viên, đặt tên theo mã số nhân viên.

  • Với cách thủ công: Bạn phải chuột phải -> New Folder -> Đổi tên (100 lần).
  • Với PowerShell: Bạn chỉ cần viết một dòng lệnh duy nhất, công việc hoàn thành trong chưa đầy 1 giây.

Truy cập sâu vào Registry, WMI và .NET

PowerShell cho phép bạn can thiệp vào những “ngóc ngách” sâu nhất của hệ điều hành mà giao diện Windows (GUI) không hiển thị. Bạn có thể chỉnh sửa Registry, truy xuất thông tin phần cứng qua WMI (Windows Management Instrumentation) hoặc gọi trực tiếp các thư viện .NET để viết ứng dụng nhỏ ngay trên dòng lệnh.

Quản lý từ xa (Remote Management)

Giao thức WinRM (Windows Remote Management) tích hợp trong PowerShell cho phép quản trị viên ngồi tại một máy tính nhưng có thể gửi lệnh để thực thi trên hàng trăm máy chủ khác nhau cùng lúc.

Windows PowerShell giống Command Prompt ở những điểm nào?

Khi mới làm quen với công cụ PowerShell, nhiều người thường cảm thấy hơi “ngợp” vì phải tiếp cận một bộ lệnh hoàn toàn mới. Tuy vậy, điều mà phần lớn người dùng chưa nhận ra là Windows PowerShell vẫn hỗ trợ cú pháp quen thuộc từ dòng lệnh truyền thống của Windows. Điều này trở nên thuận tiện hơn nữa nhờ việc PowerShell không phân biệt chữ hoa và chữ thường.

Tương tự như Command Prompt, bạn vẫn có thể sử dụng lệnh cd để chuyển thư mục và dir để xem danh sách tệp trong thư mục hiện tại. Vì vậy, bạn không cần phải bắt đầu lại từ con số 0 khi chuyển sang PowerShell.

Tuy nhiên, cũng cần nhớ rằng các lệnh quen thuộc này trong PowerShell chỉ được xem như alias – tức “bí danh”, chứ không phải lệnh gốc. Dù bạn có thể chạy một số lệnh của Command Prompt trong PowerShell, tốt nhất vẫn nên dành thời gian làm quen với các lệnh PowerShell mới. Dẫu vậy, kinh nghiệm sử dụng Command Prompt trước đây chắc chắn sẽ giúp người mới dễ nắm bắt PowerShell hơn.

Top các lệnh PowerShell cơ bản và phổ biến nhất

Để thực sự hiểu về công cụ PowerShell, cách tốt nhất là bắt tay vào thực hành. Dưới đây là danh sách các lệnh (Cmdlets) thiết yếu, được InterData chọn lọc cho cả người mới bắt đầu và các quản trị viên tập sự.

No. Command name Alias Description
1 Set-Location cd, chdir, sl Sets the current working location to a specified location.
2 Get-Content cat, gc, type Gets the content of the item at the specified location.
3 Add-Content ac Adds content to the specified items, such as adding words to a file.
4 Set-Content sc Writes or replaces the content in an item with new content.
5 Copy-Item copy, cp, cpi Copies an item from one location to another.
6 Remove-Item del, erase, rd, ri, rm, rmdir Deletes the specified items.
7 Move-Item mi, move, mv Moves an item from one location to another.
8 Set-Item si Changes the value of an item to the value specified in the command.
9 New-Item ni Creates a new item.
10 Start-Job sajb Starts a Windows PowerShell background job.
11 Compare-Object compare, dif Compares two sets of objects.
12 Group-Object group Groups objects that contain the same value for specified properties.
13 Invoke-WebRequest curl, iwr, wget Gets content from a web page on the Internet.
14 Measure-Object measure Calculates the numeric properties of objects, and the characters, words, and lines in string objects, such as files …
15 Resolve-Path rvpa Resolves the wildcard characters in a path, and displays the path contents.
16 Resume-Job rujb Restarts a suspended job
17 Set-Variable set, sv Sets the value of a variable. Creates the variable if one with the requested name does not exist.
18 Show-Command shcm Creates Windows PowerShell commands in a graphical command window.
19 Sort-Object sort Sorts objects by property values.
20 Start-Service sasv Starts one or more stopped services.
21 Start-Process saps, start Starts one or more processes on the local computer.
22 Suspend-Job sujb Temporarily stops workflow jobs.
23 Wait-Job wjb Suppresses the command prompt until one or all of the Windows PowerShell background jobs running in the session are …
24 Where-Object ?, where Selects objects from a collection based on their property values.
25 Write-Output echo, write Sends the specified objects to the next command in the pipeline. If the command is the last command in the pipeline,…

PowerShell có nguy hiểm không? Có nên tắt PowerShell?

Khi tìm kiếm thông tin Windows PowerShell là gì, nhiều người dùng thấy các bài viết cảnh báo về việc hacker sử dụng PowerShell để tấn công. Điều này dẫn đến tâm lý lo sợ và muốn gỡ bỏ công cụ này.

PowerShell có nguy hiểm không?

Bản thân Windows PowerShell không phải là virus và không nguy hiểm. Nó là một công cụ quản trị hợp pháp và chính chủ của Microsoft.

Tuy nhiên, vì PowerShell quá mạnh mẽ (có thể can thiệp sâu vào hệ thống), tin tặc thường lợi dụng công cụ này để thực thi các mã độc hại. Hình thức tấn công này gọi là “Fileless Malware” (Mã độc không dùng file).

Thay vì bắt nạn nhân tải một file .exe virus về máy, hacker lừa người dùng chạy một đoạn lệnh PowerShell độc hại. Đoạn lệnh này sẽ chạy trực tiếp trên RAM và không để lại dấu vết trên ổ cứng, khiến các phần mềm diệt virus truyền thống khó phát hiện.

Kết luận: Sự nguy hiểm không nằm ở công cụ, mà nằm ở cách người dùng sử dụng. Nếu bạn không bao giờ copy-paste các dòng lệnh lạ trên mạng vào máy, PowerShell hoàn toàn an toàn.

PowerShell có nguy hiểm không
PowerShell có nguy hiểm không?

Có nên tắt PowerShell?

InterData khuyên bạn KHÔNG NÊN tắt hoặc xóa Windows PowerShell.

  1. Tích hợp sâu: PowerShell được tích hợp sâu vào Windows 10 và 11. Nhiều tính năng hệ thống và các công cụ sửa lỗi (Troubleshooter) hoạt động dựa trên PowerShell. Xóa nó có thể gây lỗi Win.
  2. Khó khôi phục: Việc gỡ bỏ PowerShell rất phức tạp và đôi khi yêu cầu cài lại Win để khôi phục.

Thay vì tắt, bạn nên học cách bảo mật nó. Microsoft mặc định đã bật chế độ bảo vệ, không cho phép chạy các file script lạ tải từ internet về.

Những ai thường xuyên sử dụng Windows PowerShell?

Dựa trên những so sánh giữa Command Prompt và PowerShell, có thể thấy PowerShell là một công cụ mạnh mẽ và hiệu quả hơn rất nhiều. Tuy nhiên, nói rằng PowerShell “tốt hơn hoàn toàn” không hoàn toàn chính xác, vì lựa chọn này phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng của từng người.

Với người dùng Windows phổ thông, PowerShell có thể hơi phức tạp, trong khi Command Prompt đơn giản và dễ tiếp cận hơn. Ngược lại, PowerShell lại mang đến nhiều giá trị hơn cho những người cần sức mạnh quản trị hệ thống và khả năng tự động hóa chuyên sâu.

Do đó, PowerShell đặc biệt hữu ích cho quản trị viên hệ thống và chuyên gia IT, những người sử dụng công cụ này hằng ngày để hỗ trợ công việc của họ.

Khi nào nên dùng PowerShell? (Use-case thực tế)

Lý thuyết về Windows PowerShell là gì đã có, vậy trong thực tế công việc, khi nào chúng ta thực sự cần “gọi tên” nó? Dưới đây là các tình huống thường gặp tại môi trường doanh nghiệp:

  1. Quản trị người dùng (Active Directory): Khi một công ty tuyển dụng 50 nhân sự mới. Thay vì tạo từng tài khoản email và phân quyền truy cập thủ công mất cả ngày, quản trị viên chạy một script PowerShell. Script này đọc danh sách tên từ file Excel và tự động tạo 50 tài khoản trong vòng vài phút.
  2. Backup dữ liệu tự động: Bạn có thể viết một script đơn giản để tự động copy toàn bộ dữ liệu quan trọng từ máy chủ sang ổ cứng dự phòng vào đúng 12 giờ đêm mỗi ngày, sau đó tự động tắt máy.
  3. Triển khai phần mềm hàng loạt: Các nhân viên IT sử dụng PowerShell để cài đặt bộ phần mềm Office, trình duyệt, phần mềm diệt virus cho hàng loạt máy tính mới mua cùng một lúc thông qua mạng LAN.
  4. DevOps Pipeline: Trong quy trình phát triển phần mềm hiện đại (CI/CD), PowerShell đóng vai trò quan trọng trong việc tự động build code, test code và đưa sản phẩm lên môi trường production.

Cách mở Windows PowerShell trên Windows 10

Trong Windows 10, việc tìm và mở PowerShell rất nhanh chóng thông qua thanh tìm kiếm. Bạn chỉ cần nhập “powershell” vào ô search trên thanh taskbar, sau đó nhấp hoặc chạm vào mục “Windows PowerShell” xuất hiện trong kết quả.

Nếu bạn muốn chạy PowerShell với quyền quản trị, hãy nhấp chuột phải vào biểu tượng “Windows PowerShell” trong danh sách kết quả rồi chọn “Run as administrator”. Đây là thao tác cần thiết khi bạn muốn thực hiện các lệnh yêu cầu quyền cao hơn.

Ngoài cách trên, Windows vẫn hỗ trợ nhiều phương pháp khác để mở cửa sổ PowerShell. Tuy vậy, tìm kiếm trực tiếp trên thanh taskbar vẫn là cách đơn giản và tiện lợi nhất cho người dùng khi mới bắt đầu.

Hướng dẫn sử dụng PowerShell

Để sử dụng PowerShell hiệu quả, bạn có thể làm theo hai bước đơn giản sau:

  • Bước 1: Nhấn tổ hợp phím Windows + R.
  • Bước 2: Khi cửa sổ Run xuất hiện, nhập PowerShell để mở giao diện và bắt đầu thao tác.

Bạn nên nắm vững các lệnh PowerShell cơ bản để làm việc nhanh chóng và chính xác hơn.

Cách chạy cmdlet trong PowerShell

Cmdlet là các lệnh thực hiện một chức năng cụ thể. Bạn nhập chúng vào dòng lệnh tương tự như khi thao tác với lệnh truyền thống. Đây là cách chính để tương tác với giao diện dòng lệnh PowerShell.

Hầu hết cmdlet được viết bằng C#, được thiết kế để trả về các đối tượng .NET. PowerShell hỗ trợ hơn 200 cmdlet, và vì không phân biệt chữ hoa/chữ thường nên bạn có thể nhập bằng bất kỳ kiểu viết nào.

Một số cmdlet phổ biến gồm:

  • Get-Location – xem thư mục hiện tại
  • Set-Location – thay đổi thư mục
  • Move-Item – di chuyển tệp
  • Copy-Item – sao chép tệp
  • Rename-Item – đổi tên tệp
  • New-Item – tạo tệp mới

Để xem toàn bộ danh sách cmdlet đang có, nhập:

PS C:\> Get-Command

Theo mặc định, PowerShell không cho phép chạy custom cmdlet vì chính sách ExecutionPolicy đang ở chế độ Restricted. Để sử dụng script của chính bạn, hãy chuyển sang chính sách RemoteSigned, cho phép chạy script tự tạo nhưng chặn script chưa ký từ người khác.

Thay đổi bằng lệnh:

PS C:\> Set-ExecutionPolicy

Hoặc đặt trực tiếp:

PS C:\> Set-ExecutionPolicy -ExecutionPolicy RemoteSigned

Bạn cần dùng tài khoản Admin để thay đổi các thiết lập này.

Cách chạy PowerShell Script

Script trong PowerShell là tệp văn bản có phần mở rộng .ps1. Để tạo script mới, chỉ cần mở Notepad, nhập lệnh rồi lưu lại với hậu tố .ps1.

Để chạy script, nhập đường dẫn thư mục và tên tệp:

PS C:\powershell\mynewscript.ps1

Script sẽ được thực thi ngay sau đó.

Hướng dẫn sử dụng PowerShell
Hướng dẫn sử dụng PowerShell

Sao lưu cơ sở dữ liệu SQL bằng PowerShell

Nhiều người dùng PowerShell để sao lưu SQL Database. Bạn có thể thực hiện sao lưu toàn bộ cơ sở dữ liệu, sao lưu file hoặc transaction log. Một trong những lệnh đơn giản nhất là:

PS C:\> Backup-SqlDatabase -ServerInstance “Computer\Instance” -Database “Databasecentral”

Lệnh sao lưu transaction log:

PS C:\> Backup-SqlDatabase -ServerInstance “Computer\Instance” -Database “Databasecentral” -BackupAction Log

Các lệnh PowerShell cơ bản cần biết

Get-Help

Lệnh quan trọng nhất dành cho người mới, dùng để xem thông tin và cú pháp của bất kỳ lệnh nào.

Ví dụ xem hướng dẫn của Get-Process:

PS C:\> Get-Help -Name Get-Process

PowerShell có 4 chính sách thực thi script:

  • Restricted – mặc định, không cho chạy script
  • AllSigned – chỉ chạy script đã được ký
  • RemoteSigned – chạy script tạo trên máy local
  • Unrestricted – không giới hạn

Xem chính sách hiện tại:

PS C:\> Get-ExecutionPolicy

Nếu hệ thống đang ở chế độ Restricted, bạn cần chuyển ExecutionPolicy trước khi chạy script mới.

Get-Service

Lệnh này hiển thị tất cả dịch vụ trên máy, bao gồm trạng thái và tên.

PS C:\> Get-Service

Lọc dịch vụ bắt đầu bằng WMI:

PS C:\> Get-Service "WMI*"

Lọc các dịch vụ đang chạy:

PS C:\> Get-Service | Where-Object {$_.Status -eq "Running"}

ConvertTo-Html

Lệnh này hỗ trợ tạo báo cáo HTML từ dữ liệu PowerShell.

Ví dụ:

Get-PSDrive | ConvertTo-Html

Ghi ra tệp:

Get-PSDrive | ConvertTo-Html | Out-File -FilePath PSDrives.html

Export-CSV (kèm Get-Service)

Lệnh Export-CSV giúp xuất dữ liệu PowerShell sang tệp CSV để chia sẻ hoặc dùng trong bảng tính.

Ví dụ:

PS C:\> Get-Service | Export-CSV c:\service.csv

Xuất chỉ tên và trạng thái dịch vụ:

PS C:\> Get-Service | Select-Object Name, Status | Export-CSV c:\Service.csv

Get-Process

Xem danh sách toàn bộ tiến trình đang chạy:

PS C:\> Get-Process

Xem chi tiết tiến trình cụ thể:

PS C:\> Get-Process winword, explorer | Format-List *

Get-EventLog

Dùng để xem nhật ký sự kiện của máy hoặc từ máy khác.

Xem toàn bộ event log:

PS C:\> Get-EventLog -List

Xem lỗi trong System log:

PS C:\> Get-EventLog -LogName System -EntryType Error

Lấy log từ nhiều máy:

PS C:\> Get-EventLog -LogName "Windows PowerShell" -ComputerName "local computer", "Server1", "Server2"

PowerShell hỗ trợ nhiều tham số để lọc log như After, Before, EntryType, Index, UserName…

Stop-Process

Dừng một tiến trình đang treo hoặc hoạt động không ổn định.

Ví dụ dừng Notepad:

PS C:\> Stop-Process -Name "notepad"

Qua bài viết này, InterData hy vọng bạn đã có cái nhìn toàn diện về Windows PowerShell là gì. Không chỉ đơn thuần là một màn hình dòng lệnh màu xanh, PowerShell là trợ thủ đắc lực giúp bạn giao tiếp và ra lệnh cho máy tính một cách chuyên nghiệp.

Cho dù bạn là một người dùng phổ thông muốn tìm hiểu về máy tính, hay một sinh viên CNTT đang trên đường trở thành quản trị viên hệ thống, việc nắm vững các kiến thức và lệnh cơ bản của PowerShell sẽ là một lợi thế lớn. Đừng ngần ngại mở cửa sổ Console lên và thử chạy lệnh Get-Service ngay bây giờ để trải nghiệm sự khác biệt.