Premium Base
- 2 vCore Intel Xeon Scalable
- 2 GB RAM
- 30 GB NVMe U.2
- Network: 300 Mbps
Premium Base
- 3 vCore Intel Xeon
- 3 GB RAM
- 30 GB SSD NVMe U.2
- Network: 300 Mbps
Premium Pro
- 6 vCore Intel Xeon Scalable
- 8 GB RAM
- 80 GB SSD NVMe U.2
- Network: 350 Mbps
Cloud-Day - Base
- Tặng 80 GB S3 và 1 NĂM SỬ DỤNG khi mua 2 năm trở lên
- 4 vCPU AMD EPYC
- 6 GB RAM
- 60 GB SSD NVMe U.2
- Network: 10 Gbps
Sự bùng nổ của các thiết bị kết nối không dây khiến nguồn tài nguyên định danh truyền thống dần rơi vào trạng thái cạn kiệt nghiêm trọng. Việc nắm vững bản chất, cơ chế hoạt động cũng như sự khác biệt giữa IPv4 và IPv6 đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với mọi quản trị viên hệ thống, nhà phát triển ứng dụng và doanh nghiệp muốn duy trì sự ổn định cho dịch vụ trực tuyến. Bước đi chuyển dịch này tác động trực tiếp tới hiệu năng định tuyến, chi phí vận hành hạ tầng và khả năng bảo mật của toàn bộ hệ thống. Để xây dựng một nền tảng vững chắc và sẵn sàng cho các kết nối hiện đại, việc lựa chọn nhà cung cấp hạ tầng tương thích tốt cả hai giao thức tại InterData là quyết định chiến lược dài hạn của bạn.
NỘI DUNG BÀI VIẾT
- 1. Địa chỉ IPv4 là gì và nguyên nhân dẫn đến sự khan hiếm tài nguyên mạng?
- 2. Địa chỉ IPv6 là gì và cấu trúc định dạng đặc trưng?
- 3. So sánh ipv4 ipv6 qua các tiêu chí kỹ thuật cốt lõi
- 4. Những ưu thế nổi bật của thế hệ IPv6 khi vận hành mạng thực tế
- 5. IPv6 có thực sự giúp tăng tốc độ truy cập internet và chơi game không?
- 6. Hướng dẫn cấu hình IPv6 trên máy chủ Linux và Web Server Nginx
- 7. Chẩn đoán và xử lý một số sự cố mạng IPv6 thường gặp
- 8. Giải pháp Dual-Stack hỗ trợ song song hai giao thức cho doanh nghiệp
- 9. Câu hỏi thường gặp về sự khác biệt giữa IPv4 và IPv6
1. Địa chỉ IPv4 là gì và nguyên nhân dẫn đến sự khan hiếm tài nguyên mạng?
Để hiểu lý do thế giới công nghệ bắt buộc phải chuyển sang thế hệ giao thức mới, việc nhìn lại nền tảng của mạng internet là vô cùng cần thiết. Địa chỉ IPv4 chính là cấu trúc đầu tiên định hình nên mạng lưới toàn cầu mà bạn đang sử dụng hàng ngày.
Địa chỉ IPv4 là phiên bản giao thức mạng thứ tư, sử dụng cấu trúc 32-bit để định danh thiết bị trên mạng internet. Do giới hạn tối đa chỉ cung cấp khoảng 4,3 tỷ địa chỉ, IPv4 đã chính thức cạn kiệt trước sự bùng nổ của các thiết bị di động, máy chủ đám mây và hệ thống IoT trên toàn thế giới.
IPv4 hiển thị dưới dạng bốn nhóm số thập phân, được phân tách nhau bằng dấu chấm. Ví dụ cụ thể: 192.168.1.100. Mỗi nhóm số đại diện cho 8 bit dữ liệu, thường gọi là một octet, với giá trị dao động từ 0 đến 255. Tổng hợp lại, chúng ta có cấu trúc 32 bit dữ liệu hoàn chỉnh. Khi giao thức này ra đời vào những thập niên cuối thế kỷ trước, con số hơn 4 tỷ địa chỉ dường như là một kho tài nguyên vô hạn. Nhưng thực tế đã chứng minh điều ngược lại. Sự phát triển thần tốc của công nghệ số đã nhanh chóng nuốt chửng không gian địa chỉ này.
Để duy trì hoạt động của mạng internet trong nhiều năm qua, các kỹ sư hệ thống đã phát triển cơ chế biên dịch địa chỉ NAT (Network Address Translation). NAT cho phép một dải mạng nội bộ lớn sử dụng chung một địa chỉ IP công cộng duy nhất để đi ra ngoài internet. Giải pháp này giúp kéo dài tuổi thọ của IPv4 nhưng lại tạo ra những rào cản kỹ thuật lớn:
- Tăng tải xử lý cho thiết bị định tuyến: Router phải liên tục biên dịch địa chỉ nguồn và đích của từng gói tin đi qua, làm tăng đáng kể độ trễ dữ liệu.
- Phá vỡ kết nối trực tiếp (End-to-End): Việc cấu hình các ứng dụng ngang hàng như gọi video, truyền file trực tiếp hoặc hệ thống game trực tuyến trở nên phức tạp hơn rất nhiều.
- Chi phí vận hành leo thang: Do khan hiếm, chi phí để doanh nghiệp thuê thêm địa chỉ IPv4 riêng (Dedicated IP) hiện nay cực kỳ đắt đỏ và không ngừng tăng.

2. Địa chỉ IPv6 là gì và cấu trúc định dạng đặc trưng?
Sự ra đời của IPv6 không đơn thuần là một bản cập nhật tăng dung lượng định danh. Đây là một cuộc cách mạng triệt để về cách tổ chức và truyền tải gói tin trên không gian mạng hiện đại.
Địa chỉ IPv6 là giao thức mạng thế hệ mới sử dụng định dạng 128-bit, cung cấp không gian địa chỉ khổng lồ lên tới 340 undecillion (khoảng 3.4 x 10^38 địa chỉ). Thiết kế mới này loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng NAT, tối ưu cấu trúc tiêu đề gói tin và tích hợp sẵn cơ chế bảo mật nâng cao.
Khác với phiên bản cũ, địa chỉ IPv6 có độ dài lớn gấp bốn lần và được biểu diễn bằng hệ thập lục phân (hexadecimal). Một địa chỉ đầy đủ bao gồm 8 nhóm số phân tách nhau bởi dấu hai chấm. Mỗi nhóm chứa 4 chữ số hexa, tương đương với 16 bit dữ liệu. Ví dụ về một địa chỉ IPv6 tiêu chuẩn:
2001:0db8:85a3:0000:0000:8a2e:0370:7334
Để thuận tiện cho việc lưu trữ và cấu hình hệ thống, IPv6 cho phép áp dụng hai quy tắc rút gọn nghiêm ngặt nhằm thu gọn dãy ký tự phức tạp này:
- Lược bỏ số 0 dẫn đầu: Trong mỗi nhóm, các chữ số 0 nằm ở vị trí bắt đầu có thể được bỏ qua. Ví dụ nhóm
:0370:sẽ viết gọn lại thành:370:, nhóm:0db8:viết thành:db8:. - Sử dụng dấu hai chấm kép: Các nhóm chứa toàn bộ số 0 liên tiếp nhau có thể được thu gọn và thay thế bằng ký hiệu
::. Lưu ý, quy tắc này chỉ được áp dụng tối đa một lần trong toàn bộ chuỗi địa chỉ để tránh gây nhầm lẫn khi hệ thống giải mã ngược lại.
Áp dụng cả hai quy tắc trên, địa chỉ ví dụ ở trên sẽ được rút gọn một cách ngắn gọn và trực quan như sau:
2001:db8:85a3::8a2e:370:7334

3. So sánh ipv4 ipv6 qua các tiêu chí kỹ thuật cốt lõi
Việc đặt hai thế hệ giao thức cạnh nhau sẽ giúp bạn có cái nhìn khách quan về lý do tại sao IPv6 được coi là tương lai không thể đảo ngược của hạ tầng internet. Dưới đây là bảng đối chiếu chi tiết các khía cạnh kỹ thuật quan trọng nhất.
| Tiêu chí so sánh | Giao thức IPv4 | Giao thức IPv6 |
|---|---|---|
| Kích thước địa chỉ | 32-bit (khoảng 4,3 tỷ địa chỉ) | 128-bit (khoảng 3,4 x 10^38 địa chỉ) |
| Định dạng hiển thị | Hệ thập phân (ví dụ: 192.168.1.1) | Hệ thập lục phân (ví dụ: 2001:db8::1) |
| Cơ chế dịch địa chỉ (NAT) | Bắt buộc sử dụng để giải quyết việc thiếu IP | Không cần thiết, mọi thiết bị đều có IP Public |
| Cấu hình địa chỉ | Thủ công hoặc thông qua máy chủ DHCP | Tự động cấu hình không trạng thái (SLAAC) hoặc DHCPv6 |
| Cấu trúc tiêu đề (Header) | Độ dài biến đổi từ 20 đến 60 bytes | Kích thước cố định ở mức 40 bytes |
| Bảo mật mặc định (IPSec) | Không bắt buộc, cần cài đặt cấu hình thêm | Được tích hợp sẵn và bắt buộc trong giao thức gốc |

4. Những ưu thế nổi bật của thế hệ IPv6 khi vận hành mạng thực tế
Bên cạnh khả năng giải quyết triệt để tình trạng cạn kiệt không gian địa chỉ, IPv6 còn mang lại những cải tiến kỹ thuật mang tính đột phá cho các nhà vận hành hệ thống lớn.
IPv6 tối ưu hóa hiệu năng truyền tải bằng cách đơn giản hóa cấu trúc tiêu đề gói tin để giảm tải xử lý cho các thiết bị định tuyến trung gian, khôi phục kết nối trực tiếp không qua NAT, và tự động hóa quá trình cấp phát địa chỉ mạng thông qua cơ chế SLAAC.
Trong môi trường trung tâm dữ liệu hiện đại, nơi hàng triệu gói tin được truyền tải qua lại mỗi giây, hiệu năng định tuyến là yếu tố sống còn. IPv6 giải quyết trực tiếp nút thắt này thông qua các điểm cải tiến sau:
- Header cố định 40 bytes: Trái ngược với IPv4 có tiêu đề biến động độ dài, IPv6 duy trì kích thước header cố định. Các trường thông tin không cần thiết đã được chuyển sang phần header mở rộng. Router trung gian nhờ đó có thể xử lý các gói tin trực tiếp ở tầng phần cứng nhanh hơn mà không cần tính toán lại checksum ở mỗi chặng đi qua.
- Không còn gánh nặng mang tên NAT: Mọi máy chủ ảo, thiết bị di động hay máy trạm sử dụng IPv6 đều sở hữu một địa chỉ public duy nhất và định tuyến trực tiếp trên phạm vi toàn cầu. Kết nối end-to-end thông suốt giúp nâng cao hiệu suất truyền tải của các ứng dụng thời gian thực như truyền tải dữ liệu lớn, VoIP và các hệ thống hội thoại trực tuyến.
- Tự động cấu hình không trạng thái (SLAAC): Khi một thiết bị kết nối vào mạng, nó có thể tự tạo địa chỉ IPv6 hợp lệ bằng cách kết hợp tiền tố mạng nhận được từ router nội bộ với địa chỉ vật lý của chính nó. Bạn không cần phải duy trì máy chủ DHCP để phân phối địa chỉ IP, giảm bớt một điểm nghẽn có khả năng gây lỗi cho hệ thống.
5. IPv6 có thực sự giúp tăng tốc độ truy cập internet và chơi game không?
Một trong những câu hỏi phổ biến nhất từ người dùng cá nhân là liệu việc nâng cấp lên IPv6 có tạo ra sự khác biệt rõ rệt khi truy cập website hoặc chơi game hay không. Điều này cần được giải thích dựa trên cơ chế truyền tải dữ liệu vật lý.
IPv6 cải thiện tốc độ và giảm độ trễ đường truyền nhờ khả năng định tuyến trực tiếp, loại bỏ quy trình biên dịch địa chỉ NAT trung gian. Hiệu năng thực tế sẽ rõ rệt nhất trong các môi trường mạng có mật độ kết nối cao hoặc khi truy cập các dịch vụ hỗ trợ đầy đủ hạ tầng thế hệ mới.
Nhiều số liệu thực tế được công bố bởi các tập đoàn công nghệ lớn chỉ ra rằng kết nối qua IPv6 có thể nhanh hơn khoảng 5% đến 15% so với IPv4 trong cùng điều kiện băng thông. Lợi thế này đến từ việc router không phải duy trì và tra cứu bảng trạng thái NAT khổng lồ cho hàng nghìn thiết bị nội bộ đồng thời.
Đối với game thủ, việc loại bỏ NAT giúp giải quyết triệt để tình trạng nghẽn gói tin, giảm thiểu hiện tượng rụng gói (packet loss) và giữ mức ping ổn định hơn trong các giờ cao điểm. Đối với các doanh nghiệp vận hành website, việc kích hoạt cấu hình IPv6 trên máy chủ web giúp tăng tốc độ phản hồi đầu tiên (TTFB) cho nhóm khách hàng sử dụng mạng di động thế hệ mới, trực tiếp cải thiện trải nghiệm người dùng và điểm số tối ưu hóa công cụ tìm kiếm.
6. Hướng dẫn cấu hình IPv6 trên máy chủ Linux và Web Server Nginx
Để ứng dụng thực tế các ưu điểm của IPv6 vào hệ thống, quản trị viên cần thực hiện khai báo địa chỉ mạng trong hệ điều hành máy chủ và thiết lập cấu hình dịch vụ web để đón nhận các yêu cầu truy cập tương ứng.
Quá trình cấu hình IPv6 trên Linux yêu cầu bạn thêm địa chỉ IP và thông tin định tuyến vào tệp tin quản lý mạng của hệ thống (ví dụ Netplan trên Ubuntu), sau đó bổ sung chỉ thị lắng nghe cổng IPv6 trong file cấu hình của Web Server Nginx.
Dưới đây là quy trình từng bước cụ thể được thực hiện trên hệ điều hành Ubuntu Server thông qua giao diện dòng lệnh.
Bước 1: Xác định card mạng và địa chỉ IPv6 được cấp
Sử dụng lệnh sau để liệt kê các card mạng hiện có trên hệ thống máy chủ của bạn:
ip -6 addr show
Nếu bạn nhìn thấy một dải địa chỉ bắt đầu bằng 2001: hoặc fe80: đi kèm tên giao diện mạng (ví dụ eth0 hoặc ens3), máy chủ đã sẵn sàng cho các thiết lập tiếp theo.
Bước 2: Cấu hình card mạng tĩnh bằng Netplan
Mở tệp tin cấu hình mạng của hệ thống bằng công cụ chỉnh sửa văn bản với quyền quản trị:
sudo nano /etc/netplan/50-cloud-init.yaml
Bổ sung thông tin địa chỉ IPv6 tĩnh và cổng kết nối mặc định (Gateway) được nhà cung cấp hạ tầng cấp phát cho bạn. Tham khảo cấu trúc định dạng dưới đây:
network:
version: 2
ethernets:
eth0:
dhcp4: true
addresses:
- 2001:db8:1:2::10/64
routes:
- to: default
via: 2001:db8:1:2::1
nameservers:
addresses:
- 2001:4860:4860::8888
- 2001:4860:4860::8844
Lưu lại tệp tin bằng tổ hợp phím tắt tương ứng và tiến hành áp dụng các thay đổi mạng mới bằng câu lệnh:
sudo netplan apply
Kiểm tra xem máy chủ đã có thể kết nối ra internet thông qua IPv6 hay chưa bằng lệnh ping kiểm thử:
ping6 -c 4 google.com
Bước 3: Thiết lập Web Server Nginx lắng nghe cổng IPv6
Mở file cấu hình khối máy chủ ảo của website đang hoạt động:
sudo nano /etc/nginx/sites-available/default
Khai báo thêm dòng lệnh lắng nghe IPv6 ngay bên dưới phần cấu hình của IPv4 để máy chủ web có thể tiếp nhận cả hai nguồn lưu lượng đồng thời:
server {
listen 80; # Lắng nghe cổng 80 cho IPv4
listen [::]:80; # Lắng nghe cổng 80 cho IPv6
server_name example.com;
root /var/www/html;
...
}
Xác nhận lại tính chính xác của cú pháp cấu hình Nginx để đảm bảo dịch vụ không bị ngắt quãng ngoài ý muốn:
sudo nginx -t
Khi kết quả kiểm tra báo thành công, thực hiện tải lại cấu hình dịch vụ để cập nhật thay đổi:
sudo systemctl reload nginx
7. Chẩn đoán và xử lý một số sự cố mạng IPv6 thường gặp
Trong quá trình vận hành thực tế hệ thống, việc phát sinh các lỗi về mặt định tuyến hoặc cấu hình sai thông số là điều không thể tránh khỏi. Nhận diện nhanh nguyên nhân sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian xử lý sự cố.
Các sự cố kết nối IPv6 phổ biến thường xuất phát từ việc khai báo sai địa chỉ cổng kết nối mặc định, thiếu tệp tin phân giải DNS tương ứng, hoặc do tường lửa của máy chủ đang chặn các gói tin ICMPv6 cần thiết cho quá trình định tuyến.
| Triệu chứng lỗi | Nguyên nhân khả năng cao | Cách khắc phục nhanh chóng |
|---|---|---|
| Lỗi “Network is unreachable” khi ping6 | Bảng định tuyến của hệ điều hành bị thiếu hoặc khai báo sai thông số Gateway mặc định. | Chạy lệnh ip -6 route show để kiểm tra. Chỉnh sửa lại cấu hình Netplan và điền đúng địa chỉ cổng kết nối mặc định của nhà mạng cung cấp. |
| Lỗi không thể phân giải tên miền (DNS Error) | Máy chủ chưa được chỉ định cấu hình DNS phân giải cho các địa chỉ IP dạng IPv6. | Kiểm tra tệp tin /etc/resolv.conf. Khai báo thêm các máy chủ DNS IPv6 công cộng đáng tin cậy như của Google hoặc Cloudflare vào hệ thống mạng. |
| Máy chủ ping thông nhưng không nhận truy cập web | Hệ thống tường lửa nội bộ (Firewall) đang chặn cổng dịch vụ hoặc chặn các gói tin ICMPv6. | Kiểm tra quy tắc tường lửa bằng lệnh sudo ip6tables -L. Đảm bảo cho phép lưu lượng truy cập đi qua cổng 80/443 và không chặn hoàn toàn ICMPv6. |
8. Giải pháp Dual-Stack hỗ trợ song song hai giao thức cho doanh nghiệp
Mặc dù xu hướng chuyển dịch toàn diện sang thế hệ IPv6 là điều tất yếu, nhưng quá trình này không thể hoàn tất trong một sớm một chiều. Để đảm bảo mọi đối tượng người dùng đều truy cập được website một cách thông suốt, việc áp dụng giải pháp trung gian là cần thiết.
Mô hình Dual-Stack cho phép các thiết bị mạng chạy đồng thời cả hai giao thức IPv4 và IPv6 trên cùng một hạ tầng vật lý. Điều này đảm bảo tính tương thích tuyệt đối cho cả các thiết bị đời cũ chưa nâng cấp lẫn các hệ thống công nghệ thế hệ mới.
Khi vận hành một hệ thống website thương mại điện tử, ứng dụng SaaS hay cổng thanh toán trực tuyến, tính liên tục của dịch vụ luôn được ưu tiên hàng đầu. Bạn không thể biết chắc khách hàng của mình đang sử dụng thiết bị thuộc thế hệ nào. Nếu tắt hoàn toàn IPv4, bạn sẽ mất đi một phần lượng truy cập từ các khu vực chưa hoàn thiện hạ tầng mạng. Ngược lại, nếu trì hoãn không hỗ trợ IPv6, website của bạn sẽ mất đi lợi thế hiệu năng trên môi trường di động 4G/5G vốn đang ưu tiên định tuyến bằng giao thức mới.
Triển khai mô hình Dual-Stack giúp giải quyết triệt để bài toán chuyển giao này. Khi người dùng truy cập website, hệ thống DNS sẽ trả về cả hai dạng bản ghi phân giải. Trình duyệt của người dùng sẽ tự động lựa chọn đường kết nối tối ưu nhất. Mọi quá trình đều diễn ra tự động và khép kín, mang lại sự mượt mà tối đa cho trải nghiệm người dùng cuối.
9. Câu hỏi thường gặp về sự khác biệt giữa IPv4 và IPv6
Trong quá trình tiếp cận và vận hành các hệ thống mạng thực tế, các quản trị viên thường gặp phải những băn khoăn tương tự nhau. Dưới đây là phần giải đáp ngắn gọn cho các thắc mắc phổ biến đó.
-
Việc kích hoạt IPv6 trên máy chủ có làm chậm kết nối IPv4 hiện tại không?
Hoàn toàn không. Khi chạy Dual-Stack, hai giao thức hoạt động độc lập ở tầng mạng. Hệ điều hành sẽ tự động điều phối lưu lượng và quyết định sử dụng giao thức nào tùy theo yêu cầu gửi đến từ phía người dùng cuối.
-
Tại sao một số website lớn trên thế giới vẫn duy trì cả hai giao thức?
Lý do chính là bảo toàn tính tương thích ngược tuyệt đối. Duy trì song song cả IPv4 và IPv6 là phương án an toàn nhất giúp website tránh bỏ lỡ nhóm người dùng sử dụng các thiết bị định tuyến đời cũ hoặc nhà mạng chưa hoàn thiện hạ tầng nâng cấp.
-
IPv6 có giúp chống đỡ các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) hiệu quả hơn?
Bản thân IPv6 không trực tiếp chặn đứng các cuộc tấn công DDoS ở tầng ứng dụng. Tuy nhiên, nhờ không gian địa chỉ khổng lồ, việc rà quét IP để phát hiện lỗ hổng hệ thống của tin tặc trở nên khó khăn hơn gấp nhiều lần so với dải mạng IPv4 nhỏ hẹp.
-
Tôi có thể tự động biên dịch địa chỉ IPv4 thành IPv6 được không?
Không thể chuyển đổi trực tiếp bằng cách sửa đổi cú pháp vì cấu trúc dữ liệu của hai giao thức hoàn toàn khác biệt. Bạn chỉ có thể sử dụng các giải pháp biên dịch trung gian như NAT64/DNS64 hoặc chạy song song cả hai giao thức.
-
Địa chỉ IPv6 Local là gì và có điểm gì khác so với địa chỉ Public?
Địa chỉ IPv6 Local (thường bắt đầu bằng dải
fe80::) chỉ có giá trị truyền tải trong phạm vi mạng nội bộ và không thể định tuyến ra ngoài môi trường internet. Ngược lại, dải IP Public duy nhất trên toàn cầu cho phép thiết bị của bạn giao tiếp trực tiếp với thế giới mạng bên ngoài.
Hướng đi chiến lược cho hạ tầng mạng hiện đại
Hiểu rõ sự khác biệt giữa ipv4 và ipv6 giúp các kỹ sư hệ thống đưa ra quyết định nâng cấp hạ tầng chính xác, loại bỏ các nút thắt về hiệu năng do cơ chế NAT gây ra. Trong bối cảnh tài nguyên IPv4 ngày càng khan hiếm và chi phí thuê IP riêng ngày càng tăng cao, việc chủ động xây dựng giải pháp hỗ trợ song song Dual-Stack là bước chuẩn bị chiến lược lâu dài và cần thiết cho mọi doanh nghiệp muốn vận hành hệ thống ổn định trên môi trường internet hiện đại.
Sẵn sàng tối ưu hóa hạ tầng máy chủ của bạn
Đừng để các giới hạn của thế hệ mạng cũ kìm hãm tốc độ phát triển của ứng dụng. Hãy chọn một nền tảng lưu trữ mạnh mẽ ngay hôm nay.
Nội dung hướng dẫn kỹ thuật và các câu lệnh cấu hình được chia sẻ trong bài viết này mang tính chất tham khảo chung. Các thông số, đường dẫn tệp tin và cú pháp lệnh thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào từng phiên bản hệ điều hành Linux cụ thể, các thiết lập bảo mật riêng biệt cũng như môi trường hạ tầng mạng của nhà cung cấp của bạn. Người quản trị mạng nên tiến hành kiểm thử cẩn thận trên các máy chủ thử nghiệm (staging) và thực hiện sao lưu (backup) toàn bộ dữ liệu cấu hình quan trọng trước khi áp dụng trực tiếp lên các hệ thống đang chạy trong môi trường thực tế (production).
Premium Base
- 2 vCore Intel Xeon Scalable
- 2 GB RAM
- 30 GB NVMe U.2
- Network: 300 Mbps
Premium Base
- 3 vCore Intel Xeon
- 3 GB RAM
- 30 GB SSD NVMe U.2
- Network: 300 Mbps
Premium Pro
- 6 vCore Intel Xeon Scalable
- 8 GB RAM
- 80 GB SSD NVMe U.2
- Network: 350 Mbps
Cloud-Day - Base
- Tặng 80 GB S3 và 1 NĂM SỬ DỤNG khi mua 2 năm trở lên
- 4 vCPU AMD EPYC
- 6 GB RAM
- 60 GB SSD NVMe U.2
- Network: 10 Gbps
